Tìm hiểu thêm về từ này
楕円
楕円 mô tả mọi thứ bầu dục hoặc elip. Trước danh từ thì thêm の.
Ví dụ trong ngữ cảnh
楕円のお皿を使います。
Tôi dùng một cái đĩa bầu dục.
池は楕円の形です。
Cái ao có hình bầu dục.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.