Tìm hiểu thêm về từ này
厚い
厚い tả độ dày của vật dẹt như sách, áo khoác và lát cắt. Với vật tròn to thì dùng 太い.
Ví dụ trong ngữ cảnh
厚い本を読みました。
Tôi đã đọc một cuốn sách dày.
冬は厚いコートを着ます。
Mùa đông tôi mặc áo khoác dày.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.