Tìm hiểu thêm về từ này
ハート
ハート là hình vẽ. Cơ quan trong cơ thể gọi là 心臓 còn trái tim của cảm xúc là 心.
Ví dụ trong ngữ cảnh
ハートの絵を描きました。
Tôi đã vẽ một trái tim.
この石はハートの形です。
Hòn đá này có hình trái tim.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.