Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

ハート

ハート là hình vẽ. Cơ quan trong cơ thể gọi là 心臓 còn trái tim của cảm xúc là 心.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

ハートの絵を描きました。

Tôi đã vẽ một trái tim.

この石はハートの形です。

Hòn đá này có hình trái tim.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí