Tìm hiểu thêm về từ này
丸い
丸い là tính từ đuôi い nghĩa là tròn. Danh từ 丸 là vòng tròn đánh dấu câu trả lời đúng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
月が丸いです。
Mặt trăng tròn.
丸いテーブルを使います。
Tôi dùng một cái bàn tròn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.