Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

丸い

丸い là tính từ đuôi い nghĩa là tròn. Danh từ 丸 là vòng tròn đánh dấu câu trả lời đúng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

月が丸いです。

Mặt trăng tròn.

丸いテーブルを使います。

Tôi dùng một cái bàn tròn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí