Tìm hiểu thêm về từ này
立方体
立方体 là khối lập phương ba chiều. Đừng nhầm với 四角 vốn là hình phẳng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
立方体の箱を作ります。
Tôi làm một cái hộp hình lập phương.
これは小さい立方体です。
Đây là một khối lập phương nhỏ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.