Tìm hiểu thêm về từ này
点
点 nghĩa là dấu chấm hay điểm. Nó còn là lượng từ cho điểm số và đồ vật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
点を三つ描きます。
Tôi vẽ ba dấu chấm.
空に小さい点が見えます。
Tôi thấy một chấm nhỏ trên trời.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.