Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Dùng để chỉ hướng đi của một hành động di chuyển. Nó thường được dùng trong các lời chào đón hoặc khi nói về việc đi đến một địa danh lớn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

日本へようこそ。

Chào mừng bạn đến Nhật Bản.

明日、東京へ行きます。

Ngày mai, tôi sẽ đi (hướng về) Tokyo.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí