Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Chỉ vị trí bên trong một vật gì đó như hộp, túi hoặc tòa nhà. Nó là một danh từ chỉ vị trí cơ bản nhất trong tiếng Nhật.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

箱の中に猫がいます。

Có con mèo ở trong hộp.

鞄の中は何ですか。

Trong cặp là cái gì vậy?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí