Tìm hiểu thêm về từ này
そば
Chỉ vị trí ở ngay sát bên cạnh, thường dùng cho người hoặc vật có sự gắn kết thân thiết. Nó tương tự 'tonari' nhưng nhấn mạnh vào sự kề cận hoặc hiện diện gần đó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
窓のそばに机があります。
Có cái bàn ở cạnh cửa sổ.
いつも私のそばにいてね。
Lúc nào cũng hãy ở bên cạnh anh nhé.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.