Tìm hiểu thêm về từ này
隣
Chỉ vị trí ngay sát bên, thường là bên trái hoặc bên phải của một đối tượng. Nó nhấn mạnh sự gần kề về mặt khoảng cách giữa hai vật thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
銀行は郵便局の隣です。
Ngân hàng nằm bên cạnh bưu điện.
私の隣に座ってください。
Hãy ngồi xuống bên cạnh tôi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.