Tìm hiểu thêm về từ này
向かい
Chỉ vị trí nằm ở phía đối diện của một con đường, một con phố hoặc một khoảng không gian. Nó dùng để xác định vị trí tương đối giữa hai địa điểm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
銀行は駅の向かいにあります。
Ngân hàng nằm đối diện nhà ga.
私の家は公園の向かいです。
Nhà của tôi đối diện công viên.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.