Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

遠く

Diễn tả khoảng cách lớn giữa hai địa điểm hoặc vật thể. Nó là từ trái nghĩa với 'chikaku' và dùng để chỉ sự không thuận tiện về di chuyển.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

私の家は駅から遠いです。

Nhà của tôi xa nhà ga.

あの星は遠くに見えます。

Ngôi sao đó trông có vẻ ở xa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí