Tìm hiểu thêm về từ này
遠く
Diễn tả khoảng cách lớn giữa hai địa điểm hoặc vật thể. Nó là từ trái nghĩa với 'chikaku' và dùng để chỉ sự không thuận tiện về di chuyển.
Ví dụ trong ngữ cảnh
私の家は駅から遠いです。
Nhà của tôi xa nhà ga.
あの星は遠くに見えます。
Ngôi sao đó trông có vẻ ở xa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.