Tìm hiểu thêm về từ này
外
Từ này chỉ không gian bên ngoài của một vật thể, tòa nhà hoặc một khu vực nhất định. Nó cũng có thể dùng để chỉ thời tiết ngoài trời.
Ví dụ trong ngữ cảnh
猫は家の外にいます。
Con mèo đang ở bên ngoài nhà.
外はとても寒いです。
Bên ngoài trời rất lạnh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.