Tìm hiểu thêm về từ này
上
Dùng để chỉ vị trí phía trên hoặc ngay bên trên bề mặt của một vật khác. Thường đi kèm với trợ từ 'no' để xác định vị trí.
Ví dụ trong ngữ cảnh
机の上に本があります。
Có cuốn sách ở trên bàn.
猫はソファの上にいます。
Con mèo đang ở trên ghế sofa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.