Tìm hiểu thêm về từ này
前
Dùng để chỉ vị trí ở phía trước của một vật thể hoặc một địa điểm nào đó. Trong tiếng Nhật, nó giúp xác định phương hướng đối diện với mặt tiền.
Ví dụ trong ngữ cảnh
駅の前にバス停があります。
Có trạm xe buýt ở trước nhà ga.
家の前に車があります。
Có chiếc ô tô ở trước nhà.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.