Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

から

Dùng để chỉ điểm bắt đầu của một hành động, một khoảng cách hoặc một mốc thời gian. Nó thường đi cặp với 'made' để tạo thành cấu trúc 'từ... đến...'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

家から学校まで歩きます。

Tôi đi bộ từ nhà đến trường.

パーティーは9時から。

Bữa tiệc bắt đầu từ lúc 9 giờ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí