Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

後ろ

Dùng để chỉ vị trí phía sau hoặc đằng sau của một người hoặc vật. Nó thường được dùng khi xếp hàng hoặc mô tả vị trí đồ vật.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

椅子の後ろに鞄があります。

Có cái túi ở phía sau cái ghế.

あの人の後ろに並びます。

Xếp hàng ở phía sau người kia.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí