Tìm hiểu thêm về từ này
下
Chỉ vị trí ở phía dưới hoặc ngay dưới bề mặt của một vật thể nào đó. Đây là từ trái nghĩa hoàn toàn với 'ue'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
ベッドの下に靴があります。
Có đôi giày ở dưới gầm giường.
木の下で休みましょう。
Hãy cùng nghỉ ngơi ở dưới gốc cây nhé.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.