Tìm hiểu thêm về từ này
内
Chỉ vị trí nằm bên trong một giới hạn hoặc một vật chứa. Trong tiếng Nhật hiện đại, chữ Hán này thường được đọc là 'naka' khi chỉ vị trí cụ thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
家の中はきれいです。
Bên trong nhà rất sạch sẽ.
これは秘密の内です。
Đây là chuyện bí mật nội bộ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.