Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

近く

Chỉ một vị trí nằm trong phạm vi không xa so với một điểm mốc nào đó. Nó diễn tả sự thuận tiện về mặt khoảng cách địa lý.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

学校の近くに公園があります。

Có công viên ở gần trường học.

私は駅の近くに住んでいます。

Tôi đang sống ở gần nhà ga.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí