Tìm hiểu thêm về từ này
まで
Dùng để chỉ điểm kết thúc, giới hạn của thời gian hoặc đích đến của một quãng đường. Nó nhấn mạnh vào điểm dừng hoặc thời hạn cuối cùng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
東京から京都まで行きます。
Tôi đi từ Tokyo đến Kyoto.
会議は5時までです。
Cuộc họp kéo dài đến 5 giờ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.