Tìm hiểu thêm về từ này
剪定
Đây là kỹ thuật loại bỏ các cành thừa, lá khô để định hình cây và giúp cây phát triển cân đối. Việc này không chỉ vì thẩm mỹ mà còn giúp cây phòng tránh sâu bệnh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
庭師に松の木の剪定を依頼しました
Tôi đã thuê thợ làm vườn cắt tỉa cây thông
剪定バサミで古い枝を切り落とします
Tôi dùng kéo chuyên dụng để cắt tỉa những cành cây già
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.