Tìm hiểu thêm về từ này
肥料
Đây là các chất được thêm vào đất để cung cấp chất dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển của cây. Có nhiều loại phân bón như dạng viên, dạng lỏng hoặc phân hữu cơ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
植物に肥料をあげると元気に育ちます
Cây sẽ lớn nhanh và khỏe mạnh nếu bạn bón phân
この肥料は臭いが少ないです
Loại phân bón này ít mùi hôi
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.