Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

肥料

Đây là các chất được thêm vào đất để cung cấp chất dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển của cây. Có nhiều loại phân bón như dạng viên, dạng lỏng hoặc phân hữu cơ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

植物に肥料をあげると元気に育ちます

Cây sẽ lớn nhanh và khỏe mạnh nếu bạn bón phân

この肥料は臭いが少ないです

Loại phân bón này ít mùi hôi

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí