Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Từ này dùng để chỉ bộ phận rực rỡ và có hương thơm của cây thực vật. Nó được dùng phổ biến cả trong tự nhiên lẫn trong việc trang trí và quà tặng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

春になると花が咲きます

Khi mùa xuân đến, hoa sẽ nở.

母の日に花を贈りました

Tôi đã tặng hoa vào Ngày của Mẹ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí