Tìm hiểu thêm về từ này
温室
Đây là một công trình có mái và tường bằng kính hoặc nhựa trong suốt để kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm. Nó giúp bảo vệ cây trồng khỏi thời tiết khắc nghiệt của mùa đông.
Ví dụ trong ngữ cảnh
温室でイチゴを栽培しています
Họ đang trồng dâu tây trong nhà kính
冬の間は植物を温室に入れます
Trong suốt mùa đông, tôi sẽ đưa cây vào nhà kính
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.