Tìm hiểu thêm về từ này
バラ
Chỉ một loại hoa có vẻ đẹp kiêu sa và thường có gai sắc nhọn trên thân. Đây là loài hoa biểu tượng cho tình yêu và sự sang trọng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
庭に赤いバラが咲いています
Trong vườn đang nở những bông hồng đỏ.
バラには鋭い刺があります
Hoa hồng có những chiếc gai sắc nhọn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.