Tìm hiểu thêm về từ này
植木鉢
Từ này chỉ các loại bình, chậu làm bằng gốm, nhựa hoặc đất nung dùng để trồng cây. Nó là vật dụng thiết yếu cho việc làm vườn trong nhà và ngoài trời.
Ví dụ trong ngữ cảnh
大きな植木鉢に植え替えました
Tôi đã thay cây sang một chiếc chậu lớn hơn
植木鉢を割ってしまいました
Tôi lỡ tay làm vỡ cái chậu cây mất rồi
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.