Tìm hiểu thêm về từ này
芝生
Từ này chỉ một khu vực đất được trồng cỏ phủ kín và cắt tỉa bằng phẳng. Nó thường là nơi để mọi người nghỉ ngơi, vui chơi hoặc tổ chức dã ngoại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
芝生の上でピクニックをしました
Chúng tôi đã đi dã ngoại trên bãi cỏ.
父は週末に芝生を刈ります
Bố tôi cắt cỏ vào cuối tuần.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.