Tìm hiểu thêm về từ này
水やり
Đây là hành động cung cấp nước cho cây trồng một cách thường xuyên. Đây là công việc cơ bản nhất nhưng quan trọng nhất trong việc duy trì sự sống cho thực vật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
毎朝の水やりが日課です
Việc tưới nước mỗi sáng là thói quen hàng ngày của tôi
旅行中の水やりを友人に頼みました
Tôi đã nhờ người bạn tưới nước hộ trong lúc đi du lịch
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.