Tìm hiểu thêm về từ này
枝
Từ này chỉ bộ phận của cây mọc ra từ thân chính. Nó có thể mang lá, hoa hoặc quả tùy theo loài cây và mùa trong năm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
桜の枝が折れています
Cành cây anh đào đang bị gãy
鳥が木の枝に止まっています
Con chim đang đậu trên cành cây
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.