Tìm hiểu thêm về từ này
庭
Từ này chỉ khu vực đất trống xung quanh nhà, nơi dùng để trồng cây hoặc vui chơi. Nó thường được sử dụng để nói về không gian riêng tư của gia đình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
私の家の庭には大きな木があります
Trong vườn nhà tôi có một cái cây lớn.
天気がいいので庭で遊びましょう
Vì thời tiết đẹp nên chúng ta hãy cùng chơi ngoài vườn nào.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.