Tìm hiểu thêm về từ này
根
Đây là bộ phận nằm dưới mặt đất của cây, có nhiệm vụ hút nước và chất dinh dưỡng. Từ này cũng được dùng trong việc dọn dẹp cỏ dại tận gốc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
この植物は根がとても長いです
Loại thực vật này có rễ rất dài.
雑草を根から引き抜きます
Tôi nhổ cỏ dại tận rễ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.