Tìm hiểu thêm về từ này
種
Từ này chỉ phần mầm mống để cây phát triển hoặc hạt bên trong quả. Nó có thể dùng trong ngữ cảnh trồng trọt hoặc khi ăn trái cây.
Ví dụ trong ngữ cảnh
植木鉢にひまわりの種をまきました
Tôi đã gieo hạt hướng dương vào chậu cây.
このブドウには種がありません
Loại nho này không có hạt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.