Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

日当たり

Từ này chỉ mức độ tiếp xúc với ánh sáng mặt trời của một không gian cụ thể. Một khu vườn có độ đón nắng tốt sẽ giúp cây cối phát triển khỏe mạnh và ra nhiều hoa.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

この庭はとても日当たりが良いです

Khu vườn này có ánh nắng chiếu vào rất tốt

日当たりが悪いと花が咲きにくいです

Nếu thiếu ánh nắng thì hoa sẽ rất khó nở

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí