Tìm hiểu thêm về từ này
日当たり
Từ này chỉ mức độ tiếp xúc với ánh sáng mặt trời của một không gian cụ thể. Một khu vườn có độ đón nắng tốt sẽ giúp cây cối phát triển khỏe mạnh và ra nhiều hoa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
この庭はとても日当たりが良いです
Khu vườn này có ánh nắng chiếu vào rất tốt
日当たりが悪いと花が咲きにくいです
Nếu thiếu ánh nắng thì hoa sẽ rất khó nở
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.