Tìm hiểu thêm về từ này
ジョウロ
Dụng cụ cầm tay có vòi dùng để tưới nước cho cây cảnh hoặc hoa. Nó thường được làm bằng nhựa hoặc kim loại với nhiều kích cỡ khác nhau.
Ví dụ trong ngữ cảnh
ジョウロで花に水をあげます
Tôi tưới nước cho hoa bằng bình tưới.
新しい青色のジョウロを買いました
Tôi đã mua một chiếc bình tưới cây màu xanh dương mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.