Tìm hiểu thêm về từ này
苗
Đây là những cây con mới mọc từ hạt hoặc cành chiết, đang trong giai đoạn đầu của sự phát triển. Chúng thường được trồng trong các khay nhỏ trước khi chuyển ra vườn chính.
Ví dụ trong ngữ cảnh
トマトの苗を3つ買いました
Tôi đã mua 3 cây cà chua giống
苗を等間隔で植えていきます
Tôi sẽ trồng các cây giống với khoảng cách đều nhau
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.