Tìm hiểu thêm về từ này
行列
Từ này chỉ một nhóm người hoặc xe cộ nối đuôi nhau di chuyển thành hàng dài. Nó cũng được dùng để chỉ dòng người xếp hàng chờ đợi tại các cửa hàng nổi tiếng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
祭りの行列が通りを歩きます
Đoàn diễu hành của lễ hội đi bộ qua các con phố
長い行列に並びました
Tôi đã xếp hàng vào một dòng người dài
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.