Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

行列

Từ này chỉ một nhóm người hoặc xe cộ nối đuôi nhau di chuyển thành hàng dài. Nó cũng được dùng để chỉ dòng người xếp hàng chờ đợi tại các cửa hàng nổi tiếng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

祭りの行列が通りを歩きます

Đoàn diễu hành của lễ hội đi bộ qua các con phố

長い行列に並びました

Tôi đã xếp hàng vào một dòng người dài

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí