Tìm hiểu thêm về từ này
習慣
Từ này chỉ những thói quen hoặc quy tắc ứng xử đã được hình thành từ lâu trong xã hội. Nó cũng có thể dùng để chỉ những thói quen cá nhân tích cực.
Ví dụ trong ngữ cảnh
日本の習慣を学びたいです
Tôi muốn học hỏi về tập quán của Nhật Bản.
早起きは良い習慣ですね
Dậy sớm là một tập quán tốt nhỉ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.