Tìm hiểu thêm về từ này
祝日
Từ này dùng để chỉ những ngày nghỉ lễ chính thức được pháp luật quy định. Nó bao gồm các ngày kỷ niệm quốc gia hoặc các ngày lễ truyền thống lớn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
明日は祝日なので仕事は休みです
Ngày mai là ngày lễ nên công việc được nghỉ.
日本の祝日はとても多いです
Các ngày lễ của Nhật Bản rất nhiều.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.