Tìm hiểu thêm về từ này
祭り
Từ này chỉ các sự kiện ăn mừng mang tính tập thể, thường liên quan đến tôn giáo hoặc các mùa trong năm. Người Nhật thường mặc trang phục truyền thống như Yukata khi đi lễ hội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
週末に地元の祭りへ行きました
Tôi đã đi đến lễ hội địa phương vào cuối tuần.
夏祭りで花火を見ました
Tôi đã xem pháo hoa tại lễ hội mùa hè.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.