Tìm hiểu thêm về từ này
宴会
Đây là những buổi tiệc lớn có đồ ăn và thức uống (thường là rượu) với sự tham gia của nhiều người. Nó thường được tổ chức tại các nhà hàng truyền thống hoặc phòng tiệc lớn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
会社で大きな宴会を開きました
Công ty đã tổ chức một buổi yến tiệc lớn
宴会でたくさんお酒を飲みました
Tôi đã uống rất nhiều rượu tại buổi tiệc
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.