Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

宴会

Đây là những buổi tiệc lớn có đồ ăn và thức uống (thường là rượu) với sự tham gia của nhiều người. Nó thường được tổ chức tại các nhà hàng truyền thống hoặc phòng tiệc lớn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

会社で大きな宴会を開きました

Công ty đã tổ chức một buổi yến tiệc lớn

宴会でたくさんお酒を飲みました

Tôi đã uống rất nhiều rượu tại buổi tiệc

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí