Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

式典

Đây là các buổi lễ trang trọng được tổ chức theo những quy tắc nhất định. Nó thường dùng cho các sự kiện công cộng hoặc mang tính giáo dục, chính trị.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

卒業式の式典が始まりました

Buổi lễ tốt nghiệp đã bắt đầu

厳かな式典が行われました

Một buổi lễ tiết trang nghiêm đã được tổ chức

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí