Tìm hiểu thêm về từ này
式典
Đây là các buổi lễ trang trọng được tổ chức theo những quy tắc nhất định. Nó thường dùng cho các sự kiện công cộng hoặc mang tính giáo dục, chính trị.
Ví dụ trong ngữ cảnh
卒業式の式典が始まりました
Buổi lễ tốt nghiệp đã bắt đầu
厳かな式典が行われました
Một buổi lễ tiết trang nghiêm đã được tổ chức
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.