Tìm hiểu thêm về từ này
伝統
Từ này chỉ những giá trị, phong tục hoặc văn hóa được lưu truyền qua nhiều thế hệ. Nó thường được dùng để mô tả tính chất lâu đời và đặc sắc của một sự vật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
日本の伝統的な文化が好きです
Tôi thích văn hóa truyền thống của Nhật Bản.
この祭りは長い伝統があります
Lễ hội này có truyền thống lâu đời.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.