Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

祝う

Đây là một động từ chỉ hành động cử hành nghi lễ hoặc tổ chức tiệc để chia vui. Nó thể hiện sự trân trọng đối với thành quả hoặc cột mốc của một ai đó.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

家族で父の還暦を祝いました

Gia đình tôi đã chúc mừng thọ 60 tuổi của bố.

合格をみんなで祝いましょう

Hãy cùng nhau chúc mừng việc thi đỗ nào.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí