Tìm hiểu thêm về từ này
祝う
Đây là một động từ chỉ hành động cử hành nghi lễ hoặc tổ chức tiệc để chia vui. Nó thể hiện sự trân trọng đối với thành quả hoặc cột mốc của một ai đó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
家族で父の還暦を祝いました
Gia đình tôi đã chúc mừng thọ 60 tuổi của bố.
合格をみんなで祝いましょう
Hãy cùng nhau chúc mừng việc thi đỗ nào.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.