Tìm hiểu thêm về từ này
儀式
Từ này chỉ các thủ tục, hình thức được thực hiện theo quy định trong các dịp tôn giáo hoặc sự kiện trang trọng. Nó mang sắc thái trang nghiêm và có tính kế thừa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
古い儀式が今も続いています
Các nghi lễ cổ xưa vẫn được duy trì đến tận ngày nay
神社の儀式に参加しました
Tôi đã tham gia vào nghi lễ của đền thờ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.