Tìm hiểu thêm về từ này
お祝い
Đây là hành động hoặc món quà dùng để thể hiện niềm vui trước một tin mừng của người khác. Nó được sử dụng rộng rãi từ sinh nhật đến đám cưới hay thăng chức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
友達の誕生日にお祝いをしました
Tôi đã chúc mừng sinh nhật bạn.
結婚のお祝いを送りましょう
Hãy gửi quà chúc mừng kết hôn thôi nào.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.