Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

お祝い

Đây là hành động hoặc món quà dùng để thể hiện niềm vui trước một tin mừng của người khác. Nó được sử dụng rộng rãi từ sinh nhật đến đám cưới hay thăng chức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

友達の誕生日にお祝いをしました

Tôi đã chúc mừng sinh nhật bạn.

結婚のお祝いを送りましょう

Hãy gửi quà chúc mừng kết hôn thôi nào.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí