Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

正月

Từ này chỉ những ngày đầu tiên của năm mới, thời điểm mọi người về thăm gia đình. Người Nhật thường đi chùa cầu may và ăn những món ăn truyền thống đặc biệt vào dịp này.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

正月は家族と一緒に過ごします

Tôi đón Tết cùng với gia đình.

お正月に神社へお参りしました

Tôi đã đi viếng đền thờ vào dịp Tết.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí