Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

蝋燭

Vật dụng dùng để thắp sáng làm bằng sáp có bấc ở giữa. Trong các bữa tiệc sinh nhật, số lượng nến thường tương ứng với số tuổi của người đó.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

ケーキに蝋燭を立てました

Tôi đã cắm nến lên bánh kem

蝋燭の火が消えました

Ngọn nến đã tắt

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí