Tìm hiểu thêm về từ này
誕生日
Từ này chỉ ngày kỷ niệm một người được sinh ra đời. Trong tiếng Nhật, người ta thường thêm tiền tố 'o' để thể hiện sự lịch sự khi chúc mừng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
誕生日にケーキを食べました
Tôi đã ăn bánh kem vào ngày sinh nhật
お誕生日おめでとうございます
Chúc mừng sinh nhật
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.