Tìm hiểu thêm về từ này
集まる
Hành động nhiều người cùng tìm đến một địa điểm để gặp gỡ hoặc cùng làm một việc gì đó. Động từ này diễn tả sự tập hợp của con người tại một không gian cụ thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
親戚が正月に集まりました
Họ hàng đã tụ họp vào dịp Tết
駅の前にたくさんの人が集まっています
Rất nhiều người đang tụ tập ở trước nhà ga
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.