Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

集まる

Hành động nhiều người cùng tìm đến một địa điểm để gặp gỡ hoặc cùng làm một việc gì đó. Động từ này diễn tả sự tập hợp của con người tại một không gian cụ thể.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

親戚が正月に集まりました

Họ hàng đã tụ họp vào dịp Tết

駅の前にたくさんの人が集まっています

Rất nhiều người đang tụ tập ở trước nhà ga

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí